TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狭量(きょうりょう)

きょうりょうkyōryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 狭 ?·量 lượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

狭量 nghĩa là hẹp hòi.

Nghĩa của 狭量

Tính từ đuôi na

  1. Hẹp hòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na narrow-minded; intolerant; petty

Câu hỏi thường gặp

狭量 nghĩa là gì?

狭量 (tính từ đuôi na) nghĩa là hẹp hòi.

狭量 đọc là gì?

狭量 đọc là きょうりょう (romaji: kyōryō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.