TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無量(むりょう)

từ thông dụng
むりょうmuryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ LƯỢNG 無 vô·量 lượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

無量 nghĩa là vô lượng.

Nghĩa của 無量

Danh từ

  1. Vô lượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immeasurable; infinite; inestimable

Câu hỏi thường gặp

無量 nghĩa là gì?

無量 (danh từ) nghĩa là vô lượng.

無量 đọc là gì?

無量 đọc là むりょう (romaji: muryō).

Âm Hán Việt của 無量 là gì?

Âm Hán Việt của 無量 là "vô lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.