TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無重量(むじゅうりょう)

từ thông dụng
むじゅうりょうmujūryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 無 vô·重 trọng·量 lượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

無重量 nghĩa là sự không trọng lượng.

Nghĩa của 無重量

Danh từ

  1. Sự không trọng lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weightlessness; zero gravity

Câu hỏi thường gặp

無重量 nghĩa là gì?

無重量 (danh từ) nghĩa là sự không trọng lượng.

無重量 đọc là gì?

無重量 đọc là むじゅうりょう (romaji: mujūryō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.