野蛮人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dã man nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
野蛮人 nghĩa là người dã man.
Nghĩa của 野蛮人
Danh từ
- Người dã man.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barbarian; savage
Câu hỏi thường gặp
野蛮人 nghĩa là gì?
野蛮人 (danh từ) nghĩa là người dã man.
野蛮人 đọc là gì?
野蛮人 đọc là やばんじん (romaji: yabanjin).
Âm Hán Việt của 野蛮人 là gì?
Âm Hán Việt của 野蛮人 là "dã man nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.