紙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
紙 nghĩa là giấy.
Nghĩa của 紙
Danh từ
- Giấy.
Từ ghép có 紙
- 手紙 — Thư.
- 紙幣 — Tiền giấy.
- 新聞紙 — Báo in.
- 紙袋 — Túi giấy.
- 張り紙 — Nhãn.
- 厚紙 — Các tông, bìa cứng, giấy bồi.
- 壁紙 — Giấy dán tường, hình nền.
- ちり紙 — Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
- 吸い取り紙 — Giấy chặm, giấy thấm.
- リトマス紙 — Giấy quỳ.
- 銀紙 — Giấy bạc.
- 印画紙 — Giấy in ảnh.
- 板紙 — Các tông, bìa cứng, giấy bồi.
- 紙吹雪 — Công-phét-ti, hoa giấy.
- リトマス試験紙 — Giấy quỳ.
- 油紙 — Giấy dầu.
- 投票用紙 — Lá phiếu, phiếu bầu.
- 研磨紙 — Giấy nhám.
- 羊皮紙 — Giấy da.
- 蝋紙 — Giấy sáp, giấy nến.
- 紙やすり — Giấy nhám.
- 紙巻たばこ — Thuốc lá, điếu thuốc lá.
- 紙綴器 — Dập ghim.
- 紙パック — Hộp, hộp giấy.
Câu ví dụ với 紙
- 紙は木から作られる。 Giấy được làm từ gỗ.Tatoeba #151205
- 今日では大量の紙が毎日消費されている。 Ngày nay, giấy được dùng nhiều mỗi ngày.Tatoeba #171998
- ほとんど紙が残っていません。 Còn rất ít giấy thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196118
- その紙を四つ折りにしなさい。 Gấp giấy làm tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210071
- 書く紙を一枚ください。 Làm ơn cho tôi một tờ giấy để viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147421
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paper
Câu hỏi thường gặp
紙 nghĩa là gì?
紙 (danh từ) nghĩa là giấy.
紙 đọc là gì?
紙 đọc là かみ (romaji: kami).
Âm Hán Việt của 紙 là gì?
Âm Hán Việt của 紙 là "chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.