リトマスしけんしritomasushikenshigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt試 thí·験 nghiệm·紙 chỉ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
リトマス試験紙 nghĩa là giấy quỳ.
Nghĩa của リトマス試験紙
Danh từ
Giấy quỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ litmus paper
Câu hỏi thường gặp
リトマス試験紙 nghĩa là gì?
リトマス試験紙 (danh từ) nghĩa là giấy quỳ.
リトマス試験紙 đọc là gì?
リトマス試験紙 đọc là リトマスしけんし (romaji: ritomasushikenshi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.