TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

壁紙(かべがみ)

từ thông dụng
かべがみkabegami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍCH CHỈ 壁 bích·紙 chỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bích chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

壁紙 nghĩa là giấy dán tường, hình nền.

Nghĩa của 壁紙

Danh từ

  1. Giấy dán tường, hình nền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wallpaper
  • Danh từ wallpaper; background image; desktop image

Câu hỏi thường gặp

壁紙 nghĩa là gì?

壁紙 (danh từ) nghĩa là giấy dán tường, hình nền.

壁紙 đọc là gì?

壁紙 đọc là かべがみ (romaji: kabegami).

Âm Hán Việt của 壁紙 là gì?

Âm Hán Việt của 壁紙 là "bích chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.