壁紙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bích chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
壁紙 nghĩa là giấy dán tường, hình nền.
Nghĩa của 壁紙
Danh từ
- Giấy dán tường, hình nền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wallpaper
- Danh từ wallpaper; background image; desktop image
Câu hỏi thường gặp
壁紙 nghĩa là gì?
壁紙 (danh từ) nghĩa là giấy dán tường, hình nền.
壁紙 đọc là gì?
壁紙 đọc là かべがみ (romaji: kabegami).
Âm Hán Việt của 壁紙 là gì?
Âm Hán Việt của 壁紙 là "bích chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.