TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

羊皮紙(ようひし)

ようひしyōhishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 羊 dương·皮 bì·紙 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

羊皮紙 nghĩa là giấy da.

Nghĩa của 羊皮紙

Danh từ

  1. Giấy da.

Cách viết khác: 洋皮紙

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parchment

Câu hỏi thường gặp

羊皮紙 nghĩa là gì?

羊皮紙 (danh từ) nghĩa là giấy da.

羊皮紙 đọc là gì?

羊皮紙 đọc là ようひし (romaji: yōhishi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.