油紙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dầu chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
油紙 nghĩa là giấy dầu.
Nghĩa của 油紙
Danh từ
- Giấy dầu.
Cách viết khác: ゆし
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oil paper; oiled paper
Câu hỏi thường gặp
油紙 nghĩa là gì?
油紙 (danh từ) nghĩa là giấy dầu.
油紙 đọc là gì?
油紙 đọc là あぶらがみ (romaji: aburagami).
Âm Hán Việt của 油紙 là gì?
Âm Hán Việt của 油紙 là "dầu chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.