TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

研磨紙(けんまし)

けんましkenmashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHIÊN MA CHỈ 研 nghiên·磨 ma·紙 chỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghiên ma chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

研磨紙 nghĩa là giấy nhám.

Nghĩa của 研磨紙

Danh từ

  1. Giấy nhám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandpaper

Câu hỏi thường gặp

研磨紙 nghĩa là gì?

研磨紙 (danh từ) nghĩa là giấy nhám.

研磨紙 đọc là gì?

研磨紙 đọc là けんまし (romaji: kenmashi).

Âm Hán Việt của 研磨紙 là gì?

Âm Hán Việt của 研磨紙 là "nghiên ma chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.