紙袋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
紙袋 nghĩa là túi giấy.
Nghĩa của 紙袋
Danh từ
- Túi giấy.
Cách viết khác: かんぶくろ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paper bag
Câu hỏi thường gặp
紙袋 nghĩa là gì?
紙袋 (danh từ) nghĩa là túi giấy.
紙袋 đọc là gì?
紙袋 đọc là かみぶくろ (romaji: kamibukuro).
Âm Hán Việt của 紙袋 là gì?
Âm Hán Việt của 紙袋 là "chỉ đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.