純粋数学
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
純粋数学 nghĩa là toán học thuần tuý.
Nghĩa của 純粋数学
Danh từ
- Toán học thuần tuý.
Câu ví dụ với 純粋数学
- 今日の純粋数学は明日の応用数学。 Toán học thuần tuý của hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2207215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pure mathematics
Câu hỏi thường gặp
純粋数学 nghĩa là gì?
純粋数学 (danh từ) nghĩa là toán học thuần tuý.
純粋数学 đọc là gì?
純粋数学 đọc là じゅんすいすうがく (romaji: junsuisūgaku).