TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

純粋数学(じゅんすいすうがく)

じゅんすいすうがくjunsuisūgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 純 thuần·粋 tuý·数 số·学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

純粋数学 nghĩa là toán học thuần tuý.

Nghĩa của 純粋数学

Danh từ

  1. Toán học thuần tuý.

Câu ví dụ với 純粋数学

  • 今日の純粋数学は明日の応用数学。 Toán học thuần tuý của hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2207215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pure mathematics

Câu hỏi thường gặp

純粋数学 nghĩa là gì?

純粋数学 (danh từ) nghĩa là toán học thuần tuý.

純粋数学 đọc là gì?

純粋数学 đọc là じゅんすいすうがく (romaji: junsuisūgaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.