TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

張(は)り紙(がみ)

JLPT N1 từ thông dụng
はりがみharigami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 張 trương·紙 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

張り紙 nghĩa là nhãn.

Nghĩa của 張り紙

Danh từ

  1. Nhãn.

Cách viết khác: 貼り紙, 貼紙, はり紙, 張紙

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paper patch attached to something; paper backing; sticker; label
  • Danh từ notice; poster

Câu hỏi thường gặp

張り紙 nghĩa là gì?

張り紙 (danh từ) nghĩa là nhãn.

張り紙 đọc là gì?

張り紙 đọc là はりがみ (romaji: harigami).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.