張り紙
JLPT N1 từ thông dụng
はりがみharigami
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
張り紙 nghĩa là nhãn.
Nghĩa của 張り紙
Danh từ
- Nhãn.
Cách viết khác: 貼り紙, 貼紙, はり紙, 張紙
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paper patch attached to something; paper backing; sticker; label
- Danh từ notice; poster
Câu hỏi thường gặp
張り紙 nghĩa là gì?
張り紙 (danh từ) nghĩa là nhãn.
張り紙 đọc là gì?
張り紙 đọc là はりがみ (romaji: harigami).