Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
印画紙 nghĩa là giấy in ảnh.
Nghĩa của 印画紙
Danh từ
Giấy in ảnh.
Cách viết khác: 陰画紙
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ photographic paper
Câu hỏi thường gặp
印画紙 nghĩa là gì?
印画紙 (danh từ) nghĩa là giấy in ảnh.
印画紙 đọc là gì?
印画紙 đọc là いんがし (romaji: ingashi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.