リトマス紙
リトマスしritomasushi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
リトマス紙 nghĩa là giấy quỳ.
Nghĩa của リトマス紙
Danh từ
- Giấy quỳ.
Từ liên quan với リトマス紙
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litmus paper
Câu hỏi thường gặp
リトマス紙 nghĩa là gì?
リトマス紙 (danh từ) nghĩa là giấy quỳ.
リトマス紙 đọc là gì?
リトマス紙 đọc là リトマスし (romaji: ritomasushi).