TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リトマス紙(し)

リトマスしritomasushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 紙 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

リトマス紙 nghĩa là giấy quỳ.

Nghĩa của リトマス紙

Danh từ

  1. Giấy quỳ.

Từ liên quan với リトマス紙

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ litmus paper

Câu hỏi thường gặp

リトマス紙 nghĩa là gì?

リトマス紙 (danh từ) nghĩa là giấy quỳ.

リトマス紙 đọc là gì?

リトマス紙 đọc là リトマスし (romaji: ritomasushi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.