紙吹雪
かみふぶきkamifubuki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
紙吹雪 nghĩa là hoa giấy.
Nghĩa của 紙吹雪
Danh từ
- Công-phét-ti, hoa giấy.
Cách viết khác: 紙ふぶき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confetti; ticker tape
Câu hỏi thường gặp
紙吹雪 nghĩa là gì?
紙吹雪 (danh từ) nghĩa là hoa giấy.
紙吹雪 đọc là gì?
紙吹雪 đọc là かみふぶき (romaji: kamifubuki).