TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

投票用紙(とうひょうようし)

とうひょうようしtōhyōyōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẦU PHIẾU DỤNG CHỈ 投 đầu·票 phiếu·用 dụng·紙 chỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu phiếu dụng chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

投票用紙 nghĩa là lá phiếu, phiếu bầu.

Nghĩa của 投票用紙

Danh từ

  1. Lá phiếu, phiếu bầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballot paper; voting paper

Câu hỏi thường gặp

投票用紙 nghĩa là gì?

投票用紙 (danh từ) nghĩa là lá phiếu, phiếu bầu.

投票用紙 đọc là gì?

投票用紙 đọc là とうひょうようし (romaji: tōhyōyōshi).

Âm Hán Việt của 投票用紙 là gì?

Âm Hán Việt của 投票用紙 là "đầu phiếu dụng chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.