投票用紙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu phiếu dụng chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
投票用紙 nghĩa là lá phiếu, phiếu bầu.
Nghĩa của 投票用紙
Danh từ
- Lá phiếu, phiếu bầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballot paper; voting paper
Câu hỏi thường gặp
投票用紙 nghĩa là gì?
投票用紙 (danh từ) nghĩa là lá phiếu, phiếu bầu.
投票用紙 đọc là gì?
投票用紙 đọc là とうひょうようし (romaji: tōhyōyōshi).
Âm Hán Việt của 投票用紙 là gì?
Âm Hán Việt của 投票用紙 là "đầu phiếu dụng chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.