紙幣
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ tệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
紙幣 nghĩa là tiền giấy.
Nghĩa của 紙幣
Danh từ
- Tiền giấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paper money; note; bill
Câu hỏi thường gặp
紙幣 nghĩa là gì?
紙幣 (danh từ) nghĩa là tiền giấy.
紙幣 đọc là gì?
紙幣 đọc là しへい (romaji: shihei).
Âm Hán Việt của 紙幣 là gì?
Âm Hán Việt của 紙幣 là "chỉ tệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.