紙綴器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ xuyết khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
紙綴器 nghĩa là dập ghim.
Nghĩa của 紙綴器
Danh từ
- hiếm Dập ghim.
Từ liên quan với 紙綴器
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stapler; paper fastener (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
紙綴器 nghĩa là gì?
紙綴器 (danh từ) nghĩa là dập ghim.
紙綴器 đọc là gì?
紙綴器 đọc là かみつづき (romaji: kamitsuzuki).
Âm Hán Việt của 紙綴器 là gì?
Âm Hán Việt của 紙綴器 là "chỉ xuyết khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.