科
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
科 nghĩa là họ.
Nghĩa của 科
Danh từ
- Họ.
Từ ghép có 科
- 科学者 — Nhà khoa học, khoa học gia.
- 科学 — Khoa học, ngành khoa học, môn khoa học.
- 科学技術 — Kỹ thuật.
- 科学的 — Khoa học.
- 理科 — Khoa học.
- 外科 — Ngoại khoa.
- 内科 — Nội khoa.
- 婦人科 — Phụ khoa, bệnh phụ khoa.
- 前科 — Lý lịch tư pháp.
- 眼科 — Nhãn khoa, khoa mắt.
- 整形外科 — Phẫu thuật thẩm mỹ.
- 分科 — Phân khoa.
- 耳鼻咽喉科 — Khoa tai mũi họng.
- 形成外科 — Phẫu thuật thẩm mỹ.
- 泌尿器科 — Khoa tiết niệu.
- 科学的方法 — Phương pháp khoa học.
- 犬科 — Họ Chó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ department (of a university or hospital)
- Danh từ course (of study); branch of study; specialization
- Danh từ family
Câu hỏi thường gặp
科 nghĩa là gì?
科 (danh từ) nghĩa là họ.
科 đọc là gì?
科 đọc là か (romaji: ka).
Âm Hán Việt của 科 là gì?
Âm Hán Việt của 科 là "khoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.