TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

材料科学(ざいりょうかがく)

ざいりょうかがくzairyōkagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀI LIỆU KHOA HỌC 材 tài·料 liệu·科 khoa·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tài liệu khoa học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

材料科学 nghĩa là khoa học vật liệu.

Nghĩa của 材料科学

Danh từ

  1. Khoa học vật liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ materials science

Câu hỏi thường gặp

材料科学 nghĩa là gì?

材料科学 (danh từ) nghĩa là khoa học vật liệu.

材料科学 đọc là gì?

材料科学 đọc là ざいりょうかがく (romaji: zairyōkagaku).

Âm Hán Việt của 材料科学 là gì?

Âm Hán Việt của 材料科学 là "tài liệu khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.