Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
皮膚科学 nghĩa là khoa da liễu.
Nghĩa của 皮膚科学
Danh từ
Khoa da liễu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ dermatology
Câu hỏi thường gặp
皮膚科学 nghĩa là gì?
皮膚科学 (danh từ) nghĩa là khoa da liễu.
皮膚科学 đọc là gì?
皮膚科学 đọc là ひふかがく (romaji: hifukagaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.