TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

産科学(さんかがく)

さんかがくsankagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 産 ?·科 khoa·学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

産科学 nghĩa là sản khoa học.

Nghĩa của 産科学

Danh từ

  1. Sản khoa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obstetrics

Câu hỏi thường gặp

産科学 nghĩa là gì?

産科学 (danh từ) nghĩa là sản khoa học.

産科学 đọc là gì?

産科学 đọc là さんかがく (romaji: sankagaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.