科学的方法
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khoa học đích phương pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
科学的方法 nghĩa là phương pháp khoa học.
Nghĩa của 科学的方法
Danh từ
- Phương pháp khoa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scientific method
Câu hỏi thường gặp
科学的方法 nghĩa là gì?
科学的方法 (danh từ) nghĩa là phương pháp khoa học.
科学的方法 đọc là gì?
科学的方法 đọc là かがくてきほうほう (romaji: kagakutekihōhō).
Âm Hán Việt của 科学的方法 là gì?
Âm Hán Việt của 科学的方法 là "khoa học đích phương pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.