TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

科学的方法(かがくてきほうほう)

かがくてきほうほうkagakutekihōhō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOA HỌC ĐÍCH PHƯƠNG PHÁP 科 khoa·学 học·的 đích·方 phương·法 pháp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khoa học đích phương pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

科学的方法 nghĩa là phương pháp khoa học.

Nghĩa của 科学的方法

Danh từ

  1. Phương pháp khoa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scientific method

Câu hỏi thường gặp

科学的方法 nghĩa là gì?

科学的方法 (danh từ) nghĩa là phương pháp khoa học.

科学的方法 đọc là gì?

科学的方法 đọc là かがくてきほうほう (romaji: kagakutekihōhō).

Âm Hán Việt của 科学的方法 là gì?

Âm Hán Việt của 科学的方法 là "khoa học đích phương pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.