TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンピュータ科学(かがく)

コンピュータかがくkonpyūtakagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 科 khoa·学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

コンピュータ科学 nghĩa là khoa học máy tính.

Nghĩa của コンピュータ科学

Danh từ

  1. Khoa học máy tính.

Cách viết khác: コンピューター科学, コンピューターかがく

Từ liên quan với コンピュータ科学

Câu ví dụ với コンピュータ科学

  • わが国ではコンピューター科学が急速な進歩を遂げた。 Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192026

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computer science

Câu hỏi thường gặp

コンピュータ科学 nghĩa là gì?

コンピュータ科学 (danh từ) nghĩa là khoa học máy tính.

コンピュータ科学 đọc là gì?

コンピュータ科学 đọc là コンピュータかがく (romaji: konpyūtakagaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.