TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

眼科学(がんかがく)

がんかがくgankagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÃN KHOA HỌC 眼 nhãn·科 khoa·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhãn khoa học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

眼科学 nghĩa là khoa mắt, nhãn khoa.

Nghĩa của 眼科学

Danh từ

  1. Khoa mắt, nhãn khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ophthalmology

Câu hỏi thường gặp

眼科学 nghĩa là gì?

眼科学 (danh từ) nghĩa là khoa mắt, nhãn khoa.

眼科学 đọc là gì?

眼科学 đọc là がんかがく (romaji: gankagaku).

Âm Hán Việt của 眼科学 là gì?

Âm Hán Việt của 眼科学 là "nhãn khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.