眼科学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhãn khoa học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
眼科学 nghĩa là khoa mắt, nhãn khoa.
Nghĩa của 眼科学
Danh từ
- Khoa mắt, nhãn khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ophthalmology
Câu hỏi thường gặp
眼科学 nghĩa là gì?
眼科学 (danh từ) nghĩa là khoa mắt, nhãn khoa.
眼科学 đọc là gì?
眼科学 đọc là がんかがく (romaji: gankagaku).
Âm Hán Việt của 眼科学 là gì?
Âm Hán Việt của 眼科学 là "nhãn khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.