TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疑似科学(ぎじかがく)

ぎじかがくgijikagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHI TỰ KHOA HỌC 疑 nghi·似 tự·科 khoa·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghi tự khoa học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

疑似科学 nghĩa là ngụy khoa học, giả khoa học.

Nghĩa của 疑似科学

Danh từ

  1. Ngụy khoa học, giả khoa học.

Cách viết khác: 擬似科学

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pseudoscience

Câu hỏi thường gặp

疑似科学 nghĩa là gì?

疑似科学 (danh từ) nghĩa là ngụy khoa học, giả khoa học.

疑似科学 đọc là gì?

疑似科学 đọc là ぎじかがく (romaji: gijikagaku).

Âm Hán Việt của 疑似科学 là gì?

Âm Hán Việt của 疑似科学 là "nghi tự khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.