疑似科学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghi tự khoa học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
疑似科学 nghĩa là ngụy khoa học, giả khoa học.
Nghĩa của 疑似科学
Danh từ
- Ngụy khoa học, giả khoa học.
Cách viết khác: 擬似科学
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pseudoscience
Câu hỏi thường gặp
疑似科学 nghĩa là gì?
疑似科学 (danh từ) nghĩa là ngụy khoa học, giả khoa học.
疑似科学 đọc là gì?
疑似科学 đọc là ぎじかがく (romaji: gijikagaku).
Âm Hán Việt của 疑似科学 là gì?
Âm Hán Việt của 疑似科学 là "nghi tự khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.