自然科学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自然科学 nghĩa là khoa học tự nhiên.
Nghĩa của 自然科学
Danh từ
- Khoa học tự nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natural science
Câu hỏi thường gặp
自然科学 nghĩa là gì?
自然科学 (danh từ) nghĩa là khoa học tự nhiên.
自然科学 đọc là gì?
自然科学 đọc là しぜんかがく (romaji: shizenkagaku).
Âm Hán Việt của 自然科学 là gì?
Âm Hán Việt của 自然科学 là "tự nhiên khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.