TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自然科学(しぜんかがく)

JLPT N2 từ thông dụng
しぜんかがくshizenkagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ NHIÊN KHOA HỌC 自 tự·然 nhiên·科 khoa·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自然科学 nghĩa là khoa học tự nhiên.

Nghĩa của 自然科学

Danh từ

  1. Khoa học tự nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural science

Câu hỏi thường gặp

自然科学 nghĩa là gì?

自然科学 (danh từ) nghĩa là khoa học tự nhiên.

自然科学 đọc là gì?

自然科学 đọc là しぜんかがく (romaji: shizenkagaku).

Âm Hán Việt của 自然科学 là gì?

Âm Hán Việt của 自然科学 là "tự nhiên khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.