TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真(しん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しんshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN 真 chân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 真

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ truth; reality; genuineness
  • Danh từ seriousness
  • Danh từ truth
  • Danh từ printed style writing
  • Danh từ star performer (viết tắt)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 真

Trái nghĩa

Từ liên quan với 真

Từ ghép có 真

  • 写真 — Ảnh, hình, bức ảnh.
  • 真実 — Sự thật, chân lí, chân lý, thật.
  • 真相 — Sự thật, chân lí.
  • 真面目 — Nghiêm trọng.
  • 真夜中 — Nửa đêm, đêm.
  • 真ん中 — Trung tâm, tâm.
  • 真剣 — Nghiêm trọng.
  • 真珠 — Ngọc trai.
  • 真理 — Chân lý.
  • 真似る — Nhái, bắt chước.
  • 真鍮 — Đồng thau.
  • 真空 — Chân không.
  • 真空管 — Ống chân không.
  • 真昼 — Trưa, buổi trưa, sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.
  • 真水 — Nước ngọt, nước nhạt.
  • 真っ昼間 — Sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.
  • 真新しい — Mới tinh, mới cóng.
  • 真菌 — Nấm.
  • 真正 — Chân chính.
  • 真珠層 — Xà cừ.
  • 真珠母 — Xà cừ.
  • 真核生物 — Sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.
  • 真中 — Trung tâm, tâm.
  • 真片仮名 — Một hệ thống chữ viết hỗn hợp gồm chữ Hán (kanji) và chữ Katakana, hoặc việc sử dụng hệ thống chữ viết như vậy, phổ biến

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.