TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真新(まあたら)しい

từ thông dụng
まあたらしいmaatarashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 真 chân·新 tân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

真新しい nghĩa là mới tinh, mới cóng.

Nghĩa của 真新しい

Tính từ đuôi i

  1. Mới tinh, mới cóng.

Cách chia của 真新しい

Phủ định真新しくない
Quá khứ真新しかった
Quá khứ phủ định真新しくなかった
Thể て真新しくて
Dạng phó từ (く)真新しく
Điều kiện (ば)真新しければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i brand new

Câu hỏi thường gặp

真新しい nghĩa là gì?

真新しい (tính từ đuôi i) nghĩa là mới tinh, mới cóng.

真新しい đọc là gì?

真新しい đọc là まあたらしい (romaji: maatarashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.