TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真似(まね)る

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
まねるmaneru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 真 chân·似 tự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

真似る nghĩa là nhái, bắt chước.

Nghĩa của 真似る

Động từ

  1. Nhái, bắt chước.

Cách chia của 真似る

Thể lịch sự (ます)真似ます
Thể て真似て
Quá khứ (た)真似た
Phủ định (ない)真似ない
Khả năng真似られる
Ý chí (よう)真似よう
Điều kiện (ば)真似れば
Bị động真似られる
Sai khiến真似させる
Mệnh lệnh真似ろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mimic; to imitate

Câu hỏi thường gặp

真似る nghĩa là gì?

真似る (động từ) nghĩa là nhái, bắt chước.

真似る đọc là gì?

真似る đọc là まねる (romaji: maneru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.