真似る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
真似る nghĩa là nhái, bắt chước.
Nghĩa của 真似る
Động từ
- Nhái, bắt chước.
Cách chia của 真似る
| Thể lịch sự (ます) | 真似ます |
| Thể て | 真似て |
| Quá khứ (た) | 真似た |
| Phủ định (ない) | 真似ない |
| Khả năng | 真似られる |
| Ý chí (よう) | 真似よう |
| Điều kiện (ば) | 真似れば |
| Bị động | 真似られる |
| Sai khiến | 真似させる |
| Mệnh lệnh | 真似ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mimic; to imitate
Câu hỏi thường gặp
真似る nghĩa là gì?
真似る (động từ) nghĩa là nhái, bắt chước.
真似る đọc là gì?
真似る đọc là まねる (romaji: maneru).