写真
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tả chân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
写真 nghĩa là ảnh, hình, bức ảnh.
Nghĩa của 写真
Danh từ
- Ảnh, hình, bức ảnh.
Cách viết khác: 寫眞, 寫真, 冩眞
Từ ghép có 写真
Câu ví dụ với 写真
- あの写真は彼女のものだ。 Bức ảnh đó là của cô ấy.Tatoeba #229651
- それは最近の写真? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #4716
- その写真はアルバムに貼ったほうがよい。 Bạn nên dán tấm ảnh đó vào album.Tatoeba #209617
- この写真大好き。 Tôi rất thích bức ảnh này.Tatoeba #221437
- 私はたくさん写真を持っています。 Tôi có nhiều ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159599
- この本にはたくさんの写真が入っている。 Quyển sách này có rất nhiều tranh ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photograph; photo; picture; photography
- Danh từ moving picture; movie (cũ, viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
写真 nghĩa là gì?
写真 (danh từ) nghĩa là ảnh, hình, bức ảnh.
写真 đọc là gì?
写真 đọc là しゃしん (romaji: shashin).
Âm Hán Việt của 写真 là gì?
Âm Hán Việt của 写真 là "tả chân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.