真中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
真中 nghĩa là trung tâm, tâm.
Nghĩa của 真中
Danh từ
- Trung tâm, tâm.
Từ liên quan với 真中
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middle; centre; center; midpoint; heart
Câu hỏi thường gặp
真中 nghĩa là gì?
真中 (danh từ) nghĩa là trung tâm, tâm.
真中 đọc là gì?
真中 đọc là まなか (romaji: manaka).
Âm Hán Việt của 真中 là gì?
Âm Hán Việt của 真中 là "chân trung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.