真核生物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân hạch sinh vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
真核生物 nghĩa là sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.
Nghĩa của 真核生物
Danh từ
- Sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.
Từ liên quan với 真核生物
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eukaryote; eucaryote
Câu hỏi thường gặp
真核生物 nghĩa là gì?
真核生物 (danh từ) nghĩa là sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.
真核生物 đọc là gì?
真核生物 đọc là しんかくせいぶつ (romaji: shinkakuseibutsu).
Âm Hán Việt của 真核生物 là gì?
Âm Hán Việt của 真核生物 là "chân hạch sinh vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.