星
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
星 nghĩa là sao, hành tinh.
Nghĩa của 星
Danh từ
- Sao, hành tinh.
Cách viết khác: ホシ
Từ ghép có 星
- 惑星 — Hành tinh.
- 火星 — Sao hoả, Hoả tinh, sao hỏa.
- 衛星 — Vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.
- 流れ星 — Sao băng.
- 木星 — Mộc tinh, sao mộc.
- 恒星 — Sao.
- 彗星 — Sao chổi.
- 星占い — Biểu tử vi, lá số tử vi.
- 星座 — Chòm sao.
- 海王星 — Hải Vương tinh.
- 金星 — Kim tinh, Sao Kim.
- 星条旗 — Lá cờ ánh sao chói lọi, Lá cờ lấp lánh ánh sao.
- 流星 — Sao băng.
- 南十字星 — Nam Thập Tự, Nam Tào.
- 北斗七星 — Bắc Đẩu thất tinh, Bắc Đẩu, Bắc Đẩu tinh.
- 宵の明星 — Sao hôm.
- 星印 — Dấu sao, dấu hoa thị.
- 新星 — Tân tinh.
- 小惑星 — Tiểu hành tinh.
- 水星 — Sao Thủy.
- 天王星 — Thiên Vương tinh, sao thiên vương.
- 土星 — Thổ tinh, sao thổ.
- 星雲 — Tinh vân.
- 星団 — Quần tinh, cụm sao.
- 天狼星 — Thiên Lang.
- 変光星 — Sao biến quang.
- 北極星 — Sao bắc cực.
- 冥王星 — Sao diêm vương, Diêm Vương Tinh.
- 超巨星 — Sao siêu khổng lồ.
- 準星 — Chuẩn tinh.
Câu ví dụ với 星
- 星が空できらきら光っていた。 Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.Tatoeba #143050
- 星は彼女の上で輝き・・・。 Những ngôi sao lấp lánh trên cô ấy...Tatoeba #143039
- 空には無数の星がきらめいていた。 Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.Tatoeba #179454
- 星が空に瞬いていた。 Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.Tatoeba #143045
- 星は夜に見ることが出来る。 Những ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143036
- これは星についての本です。 Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218242
- 夜には星が見える。 Những ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79740
- これは星の本です。 Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ star (usu. excluding the Sun); planet (usu. excluding Earth); heavenly body
- Danh từ star (glyph, symbol, shape); asterisk
- Danh từ star (actor, player, etc.)
- Danh từ dot; spot; fleck
- Danh từ bullseye
- Danh từ perp; perpetrator; culprit; offender; suspect (tiếng lóng)
- Danh từ one's star (that determines one's fate); one's fortune
- Danh từ point; score
- Danh từ star point (intersection marked with a dot); hoshi
- Danh từ (pyrotechnic) star
Câu hỏi thường gặp
星 nghĩa là gì?
星 (danh từ) nghĩa là sao, hành tinh.
星 đọc là gì?
星 đọc là ほし (romaji: hoshi).
Âm Hán Việt của 星 là gì?
Âm Hán Việt của 星 là "tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.