TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

星(ほし)

JLPT N4 từ thông dụng
ほしhoshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH 星 tinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

星 nghĩa là sao, hành tinh.

Nghĩa của 星

Danh từ

  1. Sao, hành tinh.

Cách viết khác: ホシ

Từ ghép có 星

Câu ví dụ với 星

  • 星が空できらきら光っていた。 Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.Tatoeba #143050
  • 星は彼女の上で輝き・・・。 Những ngôi sao lấp lánh trên cô ấy...Tatoeba #143039
  • 空には無数の星がきらめいていた。 Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.Tatoeba #179454
  • 星が空に瞬いていた。 Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.Tatoeba #143045
  • 星は夜に見ることが出来る。 Những ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143036
  • これは星についての本です。 Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218242
  • 夜には星が見える。 Những ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79740
  • これは星の本です。 Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ star (usu. excluding the Sun); planet (usu. excluding Earth); heavenly body
  • Danh từ star (glyph, symbol, shape); asterisk
  • Danh từ star (actor, player, etc.)
  • Danh từ dot; spot; fleck
  • Danh từ bullseye
  • Danh từ perp; perpetrator; culprit; offender; suspect (tiếng lóng)
  • Danh từ one's star (that determines one's fate); one's fortune
  • Danh từ point; score
  • Danh từ star point (intersection marked with a dot); hoshi
  • Danh từ (pyrotechnic) star

Câu hỏi thường gặp

星 nghĩa là gì?

星 (danh từ) nghĩa là sao, hành tinh.

星 đọc là gì?

星 đọc là ほし (romaji: hoshi).

Âm Hán Việt của 星 là gì?

Âm Hán Việt của 星 là "tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.