惑星
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoặc tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
惑星 nghĩa là hành tinh.
Nghĩa của 惑星
Danh từ
- Hành tinh.
Từ ghép có 惑星
Câu ví dụ với 惑星
- 惑星は太陽の周囲を回転する。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.Tatoeba #77130
- 他の惑星に知的生命体はいるか? Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không?Tatoeba #74703
- 引力が惑星を引きつける。 Lực hấp dẫn giữ các hành tinh quanh mặt trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189978
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ planet
- Danh từ dark horse; surprise contender
Câu hỏi thường gặp
惑星 nghĩa là gì?
惑星 (danh từ) nghĩa là hành tinh.
惑星 đọc là gì?
惑星 đọc là わくせい (romaji: wakusei).
Âm Hán Việt của 惑星 là gì?
Âm Hán Việt của 惑星 là "hoặc tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.