火星
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
火星 nghĩa là sao hoả, hoả tinh, sao hỏa.
Nghĩa của 火星
Danh từ riêng
- Sao hoả, Hoả tinh, sao hỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mars (planet)
Câu hỏi thường gặp
火星 nghĩa là gì?
火星 (danh từ riêng) nghĩa là sao hoả, hoả tinh, sao hỏa.
火星 đọc là gì?
火星 đọc là かせい (romaji: kasei).
Âm Hán Việt của 火星 là gì?
Âm Hán Việt của 火星 là "hỏa tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.