冥王星
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “minh vương tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
冥王星 nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh.
Nghĩa của 冥王星
Danh từ riêng
- Sao diêm vương, Diêm Vương Tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Pluto (dwarf planet)
Câu hỏi thường gặp
冥王星 nghĩa là gì?
冥王星 (danh từ riêng) nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh.
冥王星 đọc là gì?
冥王星 đọc là めいおうせい (romaji: meiōsei).
Âm Hán Việt của 冥王星 là gì?
Âm Hán Việt của 冥王星 là "minh vương tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.