南十字星
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam thập tự tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
南十字星 nghĩa là nam thập tự, nam tào.
Nghĩa của 南十字星
Danh từ riêng
- Nam Thập Tự, Nam Tào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Southern Cross (asterism formed with the brightest four stars of the constellation Crux)
Câu hỏi thường gặp
南十字星 nghĩa là gì?
南十字星 (danh từ riêng) nghĩa là nam thập tự, nam tào.
南十字星 đọc là gì?
南十字星 đọc là みなみじゅうじせい (romaji: minamijūjisei).
Âm Hán Việt của 南十字星 là gì?
Âm Hán Việt của 南十字星 là "nam thập tự tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.