TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

準星(じゅんせい)

じゅんせいjunsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUẨN TINH 準 chuẩn·星 tinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuẩn tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

準星 nghĩa là chuẩn tinh.

Nghĩa của 準星

Danh từ

  1. cũ Chuẩn tinh. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 準星

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quasar; quasi-stellar object (cũ)

Câu hỏi thường gặp

準星 nghĩa là gì?

準星 (danh từ) nghĩa là chuẩn tinh.

準星 đọc là gì?

準星 đọc là じゅんせい (romaji: junsei).

Âm Hán Việt của 準星 là gì?

Âm Hán Việt của 準星 là "chuẩn tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.