TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

金星(きんせい)

từ thông dụngtên riêng
きんせいkinsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM TINH 金 kim·星 tinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

金星 nghĩa là kim tinh, sao kim.

Nghĩa của 金星

Danh từ riêng

  1. Kim tinh, Sao Kim. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 金星

  • 今夜は金星を見ることが可能ですか。 Tôi nay có thể thấy sao Vệ Nữ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171108

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Venus (planet)

Câu hỏi thường gặp

金星 nghĩa là gì?

金星 (danh từ riêng) nghĩa là kim tinh, sao kim.

金星 đọc là gì?

金星 đọc là きんせい (romaji: kinsei).

Âm Hán Việt của 金星 là gì?

Âm Hán Việt của 金星 là "kim tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.