香料
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hương liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
香料 nghĩa là hương liệu.
Nghĩa của 香料
Danh từ
- Hương liệu. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 香料
- この石けんには天然香料が入っている。 Bánh xà phòng này có chứa hương liệu từ thiên nhiên.Tatoeba #76731
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flavoring; flavouring; spices
- Danh từ fragrance; perfume; incense
- Danh từ condolence gift
Câu hỏi thường gặp
香料 nghĩa là gì?
香料 (danh từ) nghĩa là hương liệu.
香料 đọc là gì?
香料 đọc là こうりょう (romaji: kōryō).
Âm Hán Việt của 香料 là gì?
Âm Hán Việt của 香料 là "hương liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.