燃料
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiên liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
燃料 nghĩa là nhiên liệu.
Nghĩa của 燃料
Danh từ
- Nhiên liệu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 燃料
- 化石燃料 — Nhiên liệu hóa thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fuel
Câu hỏi thường gặp
燃料 nghĩa là gì?
燃料 (danh từ) nghĩa là nhiên liệu.
燃料 đọc là gì?
燃料 đọc là ねんりょう (romaji: nenryō).
Âm Hán Việt của 燃料 là gì?
Âm Hán Việt của 燃料 là "nhiên liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.