材料
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
材料 nghĩa là tài liệu, vật chất.
Nghĩa của 材料
Danh từ
- Tài liệu, vật chất. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 材料
- 材料科学 — Khoa học vật liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ materials; ingredients
- Danh từ material (for a novel, experiment, etc.); subject matter
- Danh từ grounds (for a decision, judgement, etc.); basis; evidence; data
- Danh từ (market) factor
Câu hỏi thường gặp
材料 nghĩa là gì?
材料 (danh từ) nghĩa là tài liệu, vật chất.
材料 đọc là gì?
材料 đọc là ざいりょう (romaji: zairyō).
Âm Hán Việt của 材料 là gì?
Âm Hán Việt của 材料 là "tài liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.