TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

材料(ざいりょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ざいりょうzairyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀI LIỆU 材 tài·料 liệu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

材料 nghĩa là tài liệu, vật chất.

Nghĩa của 材料

Danh từ

  1. Tài liệu, vật chất. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 材料

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ materials; ingredients
  • Danh từ material (for a novel, experiment, etc.); subject matter
  • Danh từ grounds (for a decision, judgement, etc.); basis; evidence; data
  • Danh từ (market) factor

Câu hỏi thường gặp

材料 nghĩa là gì?

材料 (danh từ) nghĩa là tài liệu, vật chất.

材料 đọc là gì?

材料 đọc là ざいりょう (romaji: zairyō).

Âm Hán Việt của 材料 là gì?

Âm Hán Việt của 材料 là "tài liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.