染料
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiễm liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
染料 nghĩa là thuốc nhuộm.
Nghĩa của 染料
Danh từ
- Thuốc nhuộm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dye; dyestuff; coloring agent
Câu hỏi thường gặp
染料 nghĩa là gì?
染料 (danh từ) nghĩa là thuốc nhuộm.
染料 đọc là gì?
染料 đọc là せんりょう (romaji: senryō).
Âm Hán Việt của 染料 là gì?
Âm Hán Việt của 染料 là "nhiễm liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.