料理人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liệu lí nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
料理人 nghĩa là đầu bếp, bếp trưởng.
Nghĩa của 料理人
Danh từ
- Đầu bếp, bếp trưởng.
Câu ví dụ với 料理人
- 料理人が鶏肉をバーべキューしています。 Người đầu bếp đang nướng thịt gà.Tatoeba #928615
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cook; chef
Câu hỏi thường gặp
料理人 nghĩa là gì?
料理人 (danh từ) nghĩa là đầu bếp, bếp trưởng.
料理人 đọc là gì?
料理人 đọc là りょうりにん (romaji: ryōrinin).
Âm Hán Việt của 料理人 là gì?
Âm Hán Việt của 料理人 là "liệu lí nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.