TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

給料(きゅうりょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
きゅうりょうkyūryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤP LIỆU 給 cấp·料 liệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấp liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

給料 nghĩa là lương.

Nghĩa của 給料

Danh từ

  1. Lương.

Câu ví dụ với 給料

  • 彼は快適な生活のできる給料をもらっている。 mức lương của anh ta cho phép anh ấy sống thoải máiTatoeba #109032
  • 自分の給料に満足しているよ。 Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149879
  • 彼は私の倍の給料を稼ぐ。 Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105716
  • 日本では給料は大体年功序列による。 Ở Nhật Bản tiền công thường tuơng xứng với thâm niên trong nghề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122779
  • 現在の彼の給料は10年前の2倍だ。 Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174897

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salary; wages; pay

Câu hỏi thường gặp

給料 nghĩa là gì?

給料 (danh từ) nghĩa là lương.

給料 đọc là gì?

給料 đọc là きゅうりょう (romaji: kyūryō).

Âm Hán Việt của 給料 là gì?

Âm Hán Việt của 給料 là "cấp liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.