TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

調味料(ちょうみりょう)

JLPT N2 từ thông dụng
ちょうみりょうchōmiryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỀU VỊ LIỆU 調 điều·味 vị·料 liệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điều vị liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

調味料 nghĩa là gia vị.

Nghĩa của 調味料

Danh từ

  1. Gia vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seasoning; flavoring; flavouring; condiment

Câu hỏi thường gặp

調味料 nghĩa là gì?

調味料 (danh từ) nghĩa là gia vị.

調味料 đọc là gì?

調味料 đọc là ちょうみりょう (romaji: chōmiryō).

Âm Hán Việt của 調味料 là gì?

Âm Hán Việt của 調味料 là "điều vị liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.