Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liệu lí ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
料理屋 nghĩa là quán ăn, tiệm ăn.
Nghĩa của 料理屋
Danh từ
Quán ăn, tiệm ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ restaurant
Câu hỏi thường gặp
料理屋 nghĩa là gì?
料理屋 (danh từ) nghĩa là quán ăn, tiệm ăn.
料理屋 đọc là gì?
料理屋 đọc là りょうりや (romaji: ryōriya).
Âm Hán Việt của 料理屋 là gì?
Âm Hán Việt của 料理屋 là "liệu lí ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.