手数料
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ số liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手数料 nghĩa là hoa hồng.
Nghĩa của 手数料
Danh từ
- Hoa hồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (handling) fee; charge (e.g. for a cancellation); commission; brokerage
Câu hỏi thường gặp
手数料 nghĩa là gì?
手数料 (danh từ) nghĩa là hoa hồng.
手数料 đọc là gì?
手数料 đọc là てすうりょう (romaji: tesūryō).
Âm Hán Việt của 手数料 là gì?
Âm Hán Việt của 手数料 là "thủ số liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.