TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手数料(てすうりょう)

từ thông dụng
てすうりょうtesūryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ SỐ LIỆU 手 thủ·数 số·料 liệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ số liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

手数料 nghĩa là hoa hồng.

Nghĩa của 手数料

Danh từ

  1. Hoa hồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (handling) fee; charge (e.g. for a cancellation); commission; brokerage

Câu hỏi thường gặp

手数料 nghĩa là gì?

手数料 (danh từ) nghĩa là hoa hồng.

手数料 đọc là gì?

手数料 đọc là てすうりょう (romaji: tesūryō).

Âm Hán Việt của 手数料 là gì?

Âm Hán Việt của 手数料 là "thủ số liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.